- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
Chúng tôi là nhà phân phối.
người bán buôn; đại lý bán sỉ; (trong cờ vây/cờ tướng) giai đoạn giữa ván cờ
Anh ấy là một nhà bán buôn.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
Chúng tôi là nhà phân phối.
người bán buôn; đại lý bán sỉ; (trong cờ vây/cờ tướng) giai đoạn giữa ván cờ
Anh ấy là một nhà bán buôn.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Người trung gian đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Người trung gian đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.