- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cổ phiếu vốn hóa vừa (chứng khoán)
Rủi ro của cổ phiếu vốn hóa trung bình cao hơn cổ phiếu vốn hóa lớn.
cổ phiếu vốn hóa vừa (chứng khoán)
Rủi ro của cổ phiếu vốn hóa trung bình cao hơn cổ phiếu vốn hóa lớn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ phiếu vốn hóa vừa (chứng khoán)
cổ phiếu vốn hóa vừa (chứng khoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.