- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tết Trung Thu; rằm tháng Tám
Chúc mừng Tết Trung thu!
Tết Trung Thu; rằm tháng Tám
Chúc mừng Tết Trung thu!
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tết Trung Thu; rằm tháng Tám
Tết Trung Thu; rằm tháng Tám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.