- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầm trung; tầm trung bình
Đây là một loại tên lửa tầm trung.
tầm trung; tầm trung bình
Đây là một loại tên lửa tầm trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầm trung; tầm trung bình
tầm trung; tầm trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.