- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
trung lập; trung tính
Chúng tôi giữ thái độ trung lập.
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
Chúng ta nên giữ thái độ trung lập.
trung lập; trung tính
Chúng tôi giữ thái độ trung lập.
trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung
Chúng ta nên giữ thái độ trung lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.