- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
Anh ấy luôn thiên vị em trai mình.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Anh ấy có xu hướng ủng hộ quan điểm bảo thủ.
thiên lệch; xu hướng sai lệch; thiên về
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
Anh ấy luôn thiên vị em trai mình.
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Anh ấy có xu hướng ủng hộ quan điểm bảo thủ.
thiên lệch; xu hướng sai lệch; thiên về
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
thiên về; thiên vị; xu hướng nghiêng về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có thiên hướng sai lệch.
cúi (đầu); nghiêng
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.
Anh ấy có thiên hướng sai lệch.
cúi (đầu); nghiêng
Anh ấy có xu hướng theo quan điểm bảo thủ.