- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phe trung lập; người trung lập
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa trung lập.
phe trung lập; phái trung lập
Anh ấy là người thuộc phái trung lập.
phe trung lập; người trung lập
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa trung lập.
phe trung lập; phái trung lập
Anh ấy là người thuộc phái trung lập.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe trung lập; người trung lập
phe trung lập; người trung lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.