- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng thăm; trúng số (trong bốc thăm)
Tôi đã trúng số!
trúng thăm; trúng số (trong bốc thăm)
Tôi đã trúng số!
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
trúng thăm; trúng số (trong bốc thăm)
trúng thăm; trúng số (trong bốc thăm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.