- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đường trung tuyến; đường giữa
Trên sân bóng đá có một đường giữa sân.
đường trung tuyến; đường giữa
đường trung tuyến; đường giữa
Trên sân bóng đá có một đường giữa sân.
đường trung tuyến; đường giữa
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường trung tuyến; đường giữa
đường trung tuyến; đường giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.