- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
khoảng trống giữa hai trang báo liền nhau; gáy báo
đường may giữa lưng áo; đường chỉ giữa
khoảng trống giữa hai trang báo liền nhau; gáy báo
đường may giữa lưng áo; đường chỉ giữa
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khoảng trống giữa hai trang báo liền nhau; gáy báo
khoảng trống giữa hai trang báo liền nhau; gáy báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.