- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba (trung học phổ thông)
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi trung học.
kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba (trung học phổ thông)
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi trung học.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba (trung học phổ thông)
kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba (trung học phổ thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.