- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung-Anh (giữa Trung Quốc và Anh Quốc)
Quan hệ Trung-Anh rất tốt.
Trung-Anh (Trung Quốc và Anh Quốc); Hán-Anh (tiếng Trung và tiếng Anh)
Tôi có một cuốn từ điển Trung-Anh.
Trung-Anh (giữa Trung Quốc và Anh Quốc)
Quan hệ Trung-Anh rất tốt.
Trung-Anh (Trung Quốc và Anh Quốc); Hán-Anh (tiếng Trung và tiếng Anh)
Tôi có một cuốn từ điển Trung-Anh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung-Anh (giữa Trung Quốc và Anh Quốc)
Trung-Anh (giữa Trung Quốc và Anh Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.