- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
kết hợp hài hòa giữa Đông và Tây [thành ngữ]
kết hợp hài hòa giữa Đông và Tây [thành ngữ]
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
kết hợp hài hòa giữa Đông và Tây [thành ngữ]
kết hợp hài hòa giữa Đông và Tây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.