- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)
Sản phẩm này cần thử nghiệm thí điểm.
vượt qua kỳ thi; trúng tuyển
thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)
Sản phẩm này cần thử nghiệm thí điểm.
vượt qua kỳ thi; trúng tuyển
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)
vượt qua kỳ thi; trúng tuyển
thử nghiệm thí điểm; thử nghiệm quy mô trung gian (trong phát triển sản phẩm)
vượt qua kỳ thi; trúng tuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.