- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nốt hương giữa (trong nước hoa); hương giữa
Hương giữa của loại nước hoa này là hoa hồng.
nốt hương giữa (trong nước hoa)
nốt hương giữa (trong nước hoa); hương giữa
Hương giữa của loại nước hoa này là hoa hồng.
nốt hương giữa (trong nước hoa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
nốt hương giữa (trong nước hoa); hương giữa
nốt hương giữa (trong nước hoa); hương giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.