- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)
Chúng tôi cần trung chuyển một lần.
trung chuyển; chuyển tiếp
trung chuyển; quá cảnh; chuyển tiếp
trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)
Chúng tôi cần trung chuyển một lần.
trung chuyển; chuyển tiếp
trung chuyển; quá cảnh; chuyển tiếp
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)
trung chuyển; chuyển tiếp (tàu, máy bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.