- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quầy trung chuyển; quầy chuyển tiếp (tại sân bay)
quầy trung chuyển; quầy nối chuyến
Xin hỏi quầy trung chuyển ở đâu?
quầy trung chuyển; quầy chuyển tiếp (tại sân bay)
quầy trung chuyển; quầy nối chuyến
Xin hỏi quầy trung chuyển ở đâu?
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
quầy trung chuyển; quầy chuyển tiếp (tại sân bay)
quầy trung chuyển; quầy chuyển tiếp (tại sân bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.