- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trạm trung chuyển; điểm trung chuyển
Thành phố này là một trung chuyển trạm quan trọng.
trạm trung chuyển; điểm trung chuyển
Thành phố này là một trung chuyển trạm quan trọng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm trung chuyển; điểm trung chuyển
trạm trung chuyển; điểm trung chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.