- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bỏ dở giữa chừng; dang dở
Anh ấy đã bỏ dở việc học.
bỏ dở giữa chừng; bỏ học giữa chừng
gián đoạn; bỏ dở giữa chừng
bỏ dở giữa chừng; gián đoạn (việc học hoặc công việc)
bỏ dở giữa chừng; dang dở
Anh ấy đã bỏ dở việc học.
bỏ dở giữa chừng; bỏ học giữa chừng
gián đoạn; bỏ dở giữa chừng
bỏ dở giữa chừng; gián đoạn (việc học hoặc công việc)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bỏ dở giữa chừng; dang dở
bỏ dở giữa chừng; dang dở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.