- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cay vừa; cay trung bình
Tôi thích đồ ăn cay vừa.
vị cay vừa; độ cay trung bình
Tôi muốn một phần đậu phụ Tứ Xuyên cay vừa.
cay vừa; cay trung bình
Tôi thích đồ ăn cay vừa.
vị cay vừa; độ cay trung bình
Tôi muốn một phần đậu phụ Tứ Xuyên cay vừa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
cay vừa; cay trung bình
cay vừa; cay trung bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.