- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung Dã (họ và địa danh Nhật Bản)
Ông Nakano là người Nhật.
Trung Dã (họ và địa danh Nhật Bản)
Ông Nakano là người Nhật.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Trung Dã (họ và địa danh Nhật Bản)
Trung Dã (họ và địa danh Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.