- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9
tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9
tiền đạo trung tâm; (bóng rổ) trung phong; (khúc côn cầu, bóng đá) tiền đạo số 9
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.