- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người trung gian.
người trung gian; người môi giới
người trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người trung gian.
người trung gian; người môi giới
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người trung gian; người môi giới
người trung gian; người môi giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.