- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phần mềm trung gian; middleware
Middleware là một loại phần mềm.
phần mềm trung gian; middleware
Middleware là một loại phần mềm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
phần mềm trung gian; middleware
phần mềm trung gian; middleware
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.