- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tên đệm; tên giữa
Bạn có tên đệm không?
tên đệm; tên lót
Anh ấy không có tên đệm.
tên đệm; tên giữa
Bạn có tên đệm không?
tên đệm; tên lót
Anh ấy không có tên đệm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
tên đệm; tên giữa
tên đệm; tên giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.