- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
âm trung gian (âm vị học)
Âm giữa là một phần của bính âm tiếng Hán.
âm trung gian (âm vị học)
Âm giữa là một phần của bính âm tiếng Hán.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
âm trung gian (âm vị học)
âm trung gian (âm vị học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.