- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cấp trung; trung cấp
cấp trung; trung cấp
Khóa học này là cấp độ trung cấp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cấp trung; trung cấp
Khóa học này là cấp độ trung cấp.
cấp trung; trung cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.