- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tham nhũng; biển thủ (làm trung gian để bỏ túi riêng)
Anh ta biển thủ công quỹ.
tham ô; bòn rút (của công)
tham ô; bỏ túi công quỹ
Anh ta bỏ túi riêng.
tham nhũng; biển thủ (làm trung gian để bỏ túi riêng)
Anh ta biển thủ công quỹ.
tham ô; bòn rút (của công)
tham ô; bỏ túi công quỹ
Anh ta bỏ túi riêng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
tham nhũng; biển thủ (làm trung gian để bỏ túi riêng)
tham nhũng; biển thủ (làm trung gian để bỏ túi riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.