- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị tà nhập; bị ma ám
Anh ấy hình như bị ma ám rồi.
bị tà nhập; bị ma ám
Anh ấy hình như bị ma ám rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị tà nhập; bị ma ám
bị tà nhập; bị ma ám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.