- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống sung túc.
ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống sung túc.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]
ấm no đủ đầy; no cơm ấm áo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.