- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
rời bỏ vị trí trong khi làm nhiệm vụ; bỏ gác
Anh ấy thường xuyên rời vị trí khi đang làm việc.
rời bỏ vị trí trong khi làm nhiệm vụ; bỏ gác
Anh ấy thường xuyên rời vị trí khi đang làm việc.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
rời bỏ vị trí trong khi làm nhiệm vụ; bỏ gác
rời bỏ vị trí trong khi làm nhiệm vụ; bỏ gác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.