- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
trao đổi; hoán đổi
Chúng tôi đã trao đổi quà.
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta đổi chỗ một chút đi.
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng tôi đã đổi chỗ cho nhau.
trao đổi; hoán đổi
Chúng tôi đã trao đổi quà.
trao đổi; hoán đổi
Chúng ta đổi chỗ một chút đi.
đổi chỗ; hoán đổi
Chúng tôi đã đổi chỗ cho nhau.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
trao đổi; hoán đổi
trao đổi; hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.