- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối
Điện thoại bị nhiễu sóng rồi.
bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối
Điện thoại bị nhiễu sóng rồi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối
bị chéo đường dây; nhầm lẫn kết nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.