- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
cổng nối tiếp (serial port)
Máy tính có một cổng nối tiếp.
cổng nối tiếp (serial port)
Máy tính có một cổng nối tiếp.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cổng nối tiếp (serial port)
cổng nối tiếp (serial port)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.