- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ đã âm mưu chống lại chính phủ.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ đã âm mưu chống lại chính phủ.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.