- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
thông đồng với nhau; cấu kết với nhau [thành ngữ]
Họ thông đồng với nhau, lừa dối tất cả mọi người.
thông đồng với nhau; cấu kết với nhau [thành ngữ]
Họ thông đồng với nhau, lừa dối tất cả mọi người.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thông đồng với nhau; cấu kết với nhau [thành ngữ]
thông đồng với nhau; cấu kết với nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.