- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó(kế thừa)
Tôi thích đến nhà bạn chơi.
đến tận nhà; ghé thăm; đến gặp trực tiếp(kế thừa)
đến thăm nhà; ghé thăm hàng xóm(kế thừa)
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó(kế thừa)
Tôi thích đến nhà bạn chơi.
đến tận nhà; ghé thăm; đến gặp trực tiếp(kế thừa)
đến thăm nhà; ghé thăm hàng xóm(kế thừa)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.