- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
sắp sinh; chuyển dạ
Cô ấy sắp sinh rồi.
sắp sinh; chuyển dạ
sắp sinh; chuyển dạ
sắp sinh; chuyển dạ
Cô ấy sắp sinh rồi.
sắp sinh; chuyển dạ
sắp sinh; chuyển dạ
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sắp sinh; chuyển dạ
sắp sinh; chuyển dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.