- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
Anh ấy là một công nhân thời vụ.
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
Anh ấy là một công nhân thời vụ.
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
công nhân tạm thời; lao động thời vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.