- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
diễn viên phụ; diễn viên quần chúng
Anh ấy là một diễn viên quần chúng.
diễn viên phụ; diễn viên quần chúng
Anh ấy là một diễn viên quần chúng.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
diễn viên phụ; diễn viên quần chúng
diễn viên phụ; diễn viên quần chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.