- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
tháng sắp đến ngày sinh; tháng cuối thai kỳ
Cô ấy sắp đến tháng sinh rồi.
tháng sắp đến ngày sinh; tháng cuối thai kỳ
Cô ấy sắp đến tháng sinh rồi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng sắp đến ngày sinh; tháng cuối thai kỳ
tháng sắp đến ngày sinh; tháng cuối thai kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.