- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lúc hấp hối; khi lâm chung
Trước khi lâm tử, anh ấy đã nói rất nhiều.
đối mặt với nguy hiểm chết người; lâm nguy
lúc hấp hối; khi lâm chung
Trước khi lâm tử, anh ấy đã nói rất nhiều.
đối mặt với nguy hiểm chết người; lâm nguy
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
lúc hấp hối; khi lâm chung
lúc hấp hối; khi lâm chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.