- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
gần nước; ven nước; hướng ra mặt nước
Nhà hàng này được xây dựng hướng ra mặt nước.
gần nước; ven nước; hướng ra mặt nước
Nhà hàng này được xây dựng hướng ra mặt nước.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
gần nước; ven nước; hướng ra mặt nước
gần nước; ven nước; hướng ra mặt nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.