- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
giáp biển; nhìn ra biển
Khách sạn này nhìn ra biển.
giáp biển; ven biển
giáp biển; nhìn ra biển
Khách sạn này nhìn ra biển.
giáp biển; ven biển
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
giáp biển; nhìn ra biển
giáp biển; nhìn ra biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.