- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy sắp lâm bồn rồi.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy sắp lâm bồn rồi.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.