- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lâm chung; hấp hối; sắp qua đời
Anh ấy đã viết một lá thư trước khi lâm chung.
lâm chung; hấp hối; sắp qua đời
Anh ấy đã viết một lá thư trước khi lâm chung.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lâm chung; hấp hối; sắp qua đời
lâm chung; hấp hối; sắp qua đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.