- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy rất đau đớn khi sinh con.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy đang chuyển dạ.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy rất đau đớn khi sinh con.
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Cô ấy đang chuyển dạ.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
sắp sinh; lâm bồn (sắp đến kỳ sinh nở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.