- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
lúc lên đường; trước khi rời đi
Trước khi đi, anh ấy đã đưa cho tôi một lá thư.
lúc sắp lên đường; trước khi lên đường
lúc lên đường; trước khi rời đi
Trước khi đi, anh ấy đã đưa cho tôi một lá thư.
lúc sắp lên đường; trước khi lên đường
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
lúc lên đường; trước khi rời đi
lúc lên đường; trước khi rời đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.