- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
giáp mặt đường; hướng ra phố
Cửa hàng này đối diện mặt phố.
giáp mặt đường; hướng ra phố
Cửa hàng này đối diện mặt phố.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
giáp mặt đường; hướng ra phố
giáp mặt đường; hướng ra phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.