- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
huyện Lâm Tây, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
Huyện Lâm Tây ở tỉnh Hà Bắc.
huyện Lâm Tây, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
Huyện Lâm Tây ở tỉnh Hà Bắc.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
huyện Lâm Tây, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
huyện Lâm Tây, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.